Hanzi Writer

Cách viết 晷 (guǐ) — ý nghĩa “Đồng hồ mặt trời”

guǐ 12 nét Bộ thủ: 日

晷 (guǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đồng hồ mặt trời". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 日晷 (rì guǐ), 晷针 (guǐ zhēn), 晷刻 (guǐ kè).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 晷 - guǐ

Luyện viết 晷 (guǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (guǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đồng hồ mặt trời.

Hán tự
Pinyinguǐ (gui)
Ý nghĩaĐồng hồ mặt trời
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

晷 (guǐ) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 咎 (jiù, lỗi lầm) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả một cây cột thẳng đứng (biểu tượng cho kim đồng hồ mặt trời) với bóng đổ xuống đất, được đo bằng bóng mặt trời. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ chính chiếc đồng hồ mặt trời và sau đó là thời gian nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày nắng gắt, bạn nhìn thấy một cây cột (咎) đứng giữa sân, bóng của nó in rõ trên mặt đất, và mặt trời (日) trên đỉnh đang 'vẽ' ra thời gian – đó chính là 晷, chiếc đồng hồ mặt trời!

rì guǐ
Đồng hồ mặt trời
guǐ zhēn
Kim đồng hồ mặt trời
guǐ kè
Thời khắc, thời gian

故宫里有一个日晷。

gù gōng lǐ yǒu yí gè rì guǐ

Trong Cố Cung có một cái đồng hồ mặt trời.

日晷的晷针指向北方。

rì guǐ de guǐ zhēn zhǐ xiàng běi fāng

Kim của đồng hồ mặt trời chỉ về hướng Bắc.

晷刻记录了时间的变化。

guǐ kè jì lù le shí jiān de biàn huà

Thời khắc ghi lại sự thay đổi của thời gian.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) guǐ 12
cháo 10
huǎng / huàng 10
jìn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 晷 - guǐ

Luyện viết 晷 (guǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 晷

Chữ 晷 gồm bộ 日 (mặt trời) ở trên và 咎 (jiù) ở dưới. Bộ 日 tượng trưng cho mặt trời, còn 咎 ban đầu mô tả một cây cột hoặc kim đồng hồ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời chiếu sáng lên cây cột, tạo bóng để đo thời gian – chính là nguyên lý của đồng hồ mặt trời.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 12 nét khác