瞽 (gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mù, người mù". Nó có 18 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞽者 (gǔ zhě), 瞽言 (gǔ yán), 瞽说 (gǔ shuō).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞽 (gǔ) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞽 có nghĩa là Mù, người mù.
瞽 (gǔ) gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 鼓 (trống) ở dưới. 鼓 vừa là thành phần âm thanh (gǔ) vừa gợi ý về việc người mù thường làm nghề đánh trống trong xã hội cổ đại Trung Quốc. Hình dạng chữ thể hiện người mù dùng tay chống gậy, với đôi mắt không nhìn thấy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mù đang đánh trống (鼓) bằng đôi tay, đôi mắt (目) nhắm nghiền, không nhìn thấy gì — đó là chữ 瞽.
瞽者在路边拉琴。
gǔ zhě zài lù biān lā qín
Người mù đang kéo đàn bên lề đường.
这只是我的瞽言。
zhè zhǐ shì wǒ de gǔ yán
Đây chỉ là ý kiến thiển cận của tôi thôi.
别听那些瞽说。
bié tīng nà xiē gǔ shuō
Đừng nghe những lời nói mù quáng đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瞽 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và chữ 鼓 (trống) ở dưới. Bộ 目 chỉ phần liên quan đến mắt, còn 鼓 vừa cung cấp âm đọc (gǔ) vừa gợi ý về nghề đánh trống của người mù thời xưa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người mù'.