栱 (gǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái củng (kiến trúc cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斗栱 (dòu gǒng), 栱子 (gǒng zi), 柱栱 (zhù gǒng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 栱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 栱 (gǒng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
栱 có nghĩa là Cái củng (kiến trúc cổ).
栱 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ, và phần 共 (cộng) biểu thị âm đọc gǒng. Trong kiến trúc cổ Trung Hoa, đấu củng là một kết cấu gỗ chồng khít lên nhau, giống như nhiều mảnh gỗ cùng chung sức nâng đỡ mái nhà, vì vậy chữ 栱 mang ý nghĩa là 'cái củng' - một bộ phận kiến trúc bằng gỗ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhiều thanh gỗ (木) xếp chồng lên nhau, cùng nhau (共) nâng đỡ mái nhà, tạo thành cái củng vững chắc.
中国古建筑有斗栱。
zhōng guó gǔ jiàn zhù yǒu dòu gǒng
Kiến trúc cổ Trung Quốc có đấu củng.
这里的栱子很精美。
zhè lǐ de gǒng zi hěn jīng měi
Các đấu củng ở đây rất tinh mỹ.
柱栱支撑着屋顶。
zhù gǒng zhī chēng zhe wū dǐng
Đấu củng chống đỡ mái nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 栱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 栱 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái, thể hiện chất liệu, và phần 共 (cùng nhau) ở bên phải, thể hiện âm đọc và ý tưởng 'cùng chung sức'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh các thanh gỗ đan xen, chồng khít lên nhau để tạo thành một kết cấu vững chắc, chính là đấu củng trong kiến trúc cổ.