偾 (fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỏng việc, thất bại". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 偾事 (fèn shì), 偾张 (fèn zhāng), 偾兴 (fèn xīng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 偾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 偾 (fèn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
偾 có nghĩa là Hỏng việc, thất bại.
偾 (fèn) gồm bộ 亻 (nhân đứng) bên trái và chữ 贲 (bēn/fèn) bên phải. 贲 có nghĩa là chạy nhanh, biến động, kết hợp với bộ nhân tạo nên ý 'người gây ra sự biến động, làm hỏng việc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) chạy hớt hải (贲) vào phòng họp, làm đổ cà phê lên giấy tờ quan trọng – thế là 'hỏng việc' (偾)!
骄傲容易偾事。
jiāo ào róng yì fèn shì
Kiêu ngạo dễ làm hỏng việc.
他气得血管偾张。
tā qì dé xuè guǎn fèn zhāng
Anh ấy giận đến mức nổi hết gân xanh.
事业正在偾兴。
shì yè zhèng zài fèn xīng
Sự nghiệp đang trỗi dậy mạnh mẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 偾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 偾 gồm bộ 亻 (người) và 贲 (biến động, chạy nhanh). Sự kết hợp này gợi ý một người gây ra sự xáo trộn, làm cho công việc bị đổ bể. Bộ 亻 nhấn mạnh vai trò con người trong việc gây ra thất bại.