幡 (fān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ phướn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幡旗 (fān qí), 幡然 (fān rán), 挂幡 (guà fān).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幡 (fān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幡 có nghĩa là Cờ phướn.
幡 (fān) gồm bộ 巾 (khăn vải) biểu thị ý nghĩa liên quan đến vải vóc, và phần bên phải 番 (fān) vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh một lá cờ đang bay phấp phới trong gió. Ban đầu, chữ này mô tả một dải vải dài dùng làm cờ hiệu trong quân đội hoặc nghi lễ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ vải (巾) đang tung bay trước gió, với phần 番 bên phải giống như những đường vân sóng cuộn lên, tạo cảm giác chuyển động liên tục.
风吹动了彩色的幡旗。
fēng chuī dòng le cǎi sè de fān qí
Gió thổi làm những lá cờ màu sắc tung bay.
他幡然醒悟,决定努力。
tā fān rán xǐng wù jué dìng nǔ lì
Anh ấy bừng tỉnh ngộ và quyết định nỗ lực.
寺庙门口挂着长幡。
sì miào mén kǒu guà zhe zhǎng fān
Trước cửa chùa treo những lá phướn dài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幡 gồm bộ 巾 (khăn vải) và phần 番 (fān). Bộ 巾 cho biết nghĩa liên quan đến vải, còn 番 cung cấp âm đọc và gợi hình ảnh lá cờ bay. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cờ phướn' – một dải vải dài dùng để hiệu lệnh.