幌 (huǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biển hiệu cửa hàng, rèm che". Nó có 13 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幌子 (huǎng zi), 摇幌 (yáo huǎng), 酒幌 (jiǔ huǎng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幌 (huǎng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幌 có nghĩa là Biển hiệu cửa hàng, rèm che.
幌 gồm bộ 巾 (khăn vải) tượng trưng cho vải vóc, kết hợp với 晃 (huǎng) mang ý nghĩa 'lung lay, chao đảo'. Ban đầu, 幌 chỉ tấm vải che trước cửa hàng, bay phấp phới trong gió, vừa để che nắng vừa làm biển hiệu quảng cáo. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành biển hiệu nói chung và cả nghĩa bóng là 'vỏ bọc, chiêu bài'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tấm vải (巾) treo trước quán rượu, bị gió thổi lung lay (晃) qua lại – đó chính là tấm biển hiệu (幌) báo hiệu cho khách biết nơi đây bán rượu.
商店门口有幌子。
shāng diàn mén kǒu yǒu huǎng zi
Trước cửa hàng có biển hiệu quảng cáo.
树枝在不停摇幌。
shù zhī zài bù tíng yáo huǎng
Cành cây không ngừng lay động.
酒店挂着酒幌。
jiǔ diàn guà zhe jiǔ huǎng
Quán rượu treo cờ rượu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幌 gồm bộ 巾 (khăn vải) bên trái và 晃 (lung lay) bên phải. Bộ 巾 cho biết liên quan đến vải vóc, còn 晃 gợi tả sự chuyển động, đung đưa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh tấm vải treo trước cửa hàng, phấp phới trong gió, vừa để che chắn vừa làm biển hiệu. Vì vậy, chữ 幌 mang nghĩa là biển hiệu hoặc rèm che.