绌 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếu hụt, kém cỏi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 见绌 (jiàn chù), 支绌 (zhī chù), 绌劣 (chù liè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绌 (chù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绌 có nghĩa là Thiếu hụt, kém cỏi.
绌 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và chữ 出 (chū, đi ra) bên phải. Bộ 纟 gợi ý liên quan đến sợi tơ, vải vóc; chữ 出 mang ý nghĩa đi ra, lộ ra. Kết hợp lại, 绌 gợi ý về việc sợi tơ bị lộ ra, không đủ dùng, từ đó nghĩa là thiếu hụt, kém cỏi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ (纟) bị kéo ra ngoài (出), cuộn tơ càng lúc càng cạn, không đủ để may vá – đó là lúc bạn thấy sự thiếu hụt (绌).
他的技术相形见绌。
tā de jì shù xiāng xíng jiàn chù
Kỹ thuật của anh ấy có phần kém cạnh khi so sánh.
这个月的钱有点支绌。
zhè ge yuè de qián yǒu diǎn zhī chù
Tiền nong tháng này hơi thiếu hụt.
他的表现很绌劣。
tā de biǎo xiàn hěn chù liè
Biểu hiện của anh ấy rất kém cỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绌 gồm bộ 纟 (sợi tơ) bên trái và chữ 出 (đi ra) bên phải. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi, vải; chữ 出 mang ý nghĩa lộ ra, đi ra. Khi sợi tơ bị lộ ra ngoài, nó trở nên thiếu hụt, không đủ. Vì vậy, cấu trúc này gợi ý trực tiếp đến nghĩa 'thiếu hụt'.