呎 (chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Foot (đơn vị đo chiều dài Anh).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 英呎 (yīng chǐ), 平方呎 (píng fāng chǐ), 呎吋 (chǐ cùn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呎 (chǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呎 có nghĩa là Foot (đơn vị đo chiều dài Anh)..
呎 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và chữ 尺 (thước đo). Bộ 口 biểu thị âm thanh hoặc lời nói, nhưng trong trường hợp này nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý cách phát âm gần giống với 尺. Chữ 尺 vốn là một đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, và khi thêm bộ 口, nó chỉ rõ đơn vị đo lường của Anh (foot).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) để đo một bàn chân (尺) - đó là cách bạn nhớ rằng 呎 có nghĩa là 'foot' - đơn vị đo chiều dài của Anh.
他的身高是五英呎。
tā de shēn gāo shì wǔ yīng chǐ
Chiều cao của anh ấy là 5 feet.
房子有六百平方呎。
fáng zi yǒu liù bǎi píng fāng chǐ
Ngôi nhà rộng 600 feet vuông.
这件衣服的呎吋很大。
zhè jiàn yī fú de chǐ cùn hěn dà
Kích thước của chiếc áo này rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呎 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 尺 (thước đo) ở bên phải. Bộ 口 cung cấp âm đọc gần giống với 尺, trong khi 尺 mang ý nghĩa về đo lường. Sự kết hợp này tạo ra một chữ chỉ đơn vị đo chiều dài cụ thể của Anh, tương tự như cách chữ 英呎 dùng để chỉ 'foot' trong hệ thống đo lường Anh.