吋 (cùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Inch (đơn vị đo)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吋 (cùn), 英吋 (yīng cùn), 吋照片 (cùn zhào piān).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吋 (cùn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吋 có nghĩa là Inch (đơn vị đo).
吋 là một chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói hoặc đơn vị, và phần 寸 (cùn) biểu thị âm đọc. Chữ 寸 vốn là đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, và khi thêm bộ 口 vào, nó tạo thành từ mượn để chỉ 'inch' trong hệ đo lường Anh-Mỹ. Sự kết hợp này cho thấy cách người Trung Quốc tiếp nhận đơn vị ngoại lai bằng cách ghép với ký tự bản địa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nói 'cùn' để đo một inch – âm thanh phát ra từ miệng như một đơn vị đo lường.
这台电视是五十吋的。
zhè tái diàn shì shì wǔ shí cùn de
Chiếc tivi này là 50 inch.
他的电脑是十四英吋。
tā de diàn nǎo shì shí sì yīng cùn
Máy tính của anh ấy là loại 14 inch.
我需要一张两吋照片。
wǒ xū yào yī zhāng liǎng cùn zhào piān
Tôi cần một tấm ảnh hai inch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吋 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 寸 (thốn) ở bên phải. Bộ 口 cho thấy nó liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, còn 寸 là đơn vị đo chiều dài truyền thống của Trung Quốc. Sự kết hợp này tạo ra một từ mới để chỉ 'inch', một đơn vị đo lường ngoại lai.