Hanzi Writer

Cách viết 摈 (bìn) — ý nghĩa “Loại bỏ, gạt bỏ”

bìn 13 nét Bộ thủ: 扌

摈 (bìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Loại bỏ, gạt bỏ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摈弃 (bìn qì), 摈除 (bìn chú), 摈斥 (bìn chì).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 摈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 摈 - bìn

Luyện viết 摈 (bìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bìn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Loại bỏ, gạt bỏ.

Hán tự
Pinyinbìn (bin)
Ý nghĩaLoại bỏ, gạt bỏ
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

摈 bao gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 宾 (khách). Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'tiếp đón khách', nhưng theo thời gian, nó chuyển thành nghĩa 'gạt bỏ, loại bỏ' - có thể do sự thay đổi trong cách dùng. Hình dạng hiện tại gợi ý hành động dùng tay để đẩy ai đó ra khỏi nhóm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) đẩy một vị khách (宾) ra khỏi cửa, vì họ không còn được chào đón - đó là 'gạt bỏ'.

bìn qì
Từ bỏ, loại bỏ
bìn chú
Loại trừ, gạt bỏ
bìn chì
Bài trừ, gạt bỏ

我们要摈弃坏习惯。

wǒ men yào bìn qì huài xí guàn

Chúng ta phải từ bỏ những thói quen xấu.

摈除脑子里的杂念。

bìn chú nǎo zi lǐ de zá niàn

Loại bỏ những tạp niệm trong đầu.

他被摈斥在集体之外。

tā bèi bìn chì zài jí tǐ zhī wài

Anh ấy bị gạt ra khỏi tập thể.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bìn 13
11
pěng 11
liè 11
Luyện tập thứ tự nét cho 摈 - bìn

Luyện viết 摈 (bìn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 摈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 摈

Chữ 摈 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 宾 (khách). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng tay đẩy một vị khách ra ngoài, tức là không tiếp nhận nữa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'tiếp đón khách', nhưng về sau chuyển thành 'gạt bỏ' - có lẽ vì khi không muốn tiếp khách, người ta sẽ đẩy họ đi. Cách phân tích này giúp bạn nhớ rằng hành động 'gạt bỏ' liên quan đến việc dùng tay loại ai đó ra khỏi một nhóm.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 13 nét khác