杓 (biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái gáo, cái muỗng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杓子 (biāo zi), 水杓 (shuǐ biāo), 木杓 (mù biāo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杓 (biāo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杓 có nghĩa là Cái gáo, cái muỗng.
杓 là chữ hội ý, gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 勺 (chước, cái muôi) ở bên phải. 勺 vừa là bộ phận chỉ âm vừa gợi ý nghĩa là cái muôi. Hình ảnh ban đầu là một cái muôi làm bằng gỗ, về sau dùng để chỉ chung các loại gáo, muỗng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc ra một cái gáo (勺) để múc nước uống – thật tiện lợi!
请给我一个大杓子。
qǐng gěi wǒ yí gè dà biāo zi
Vui lòng cho tôi một cái muôi lớn.
他用水杓盛水。
tā yòng shuǐ biāo shèng shuǐ
Anh ấy dùng gáo múc nước.
厨房里有一个木杓。
chú fáng lǐ yǒu yí gè mù biāo
Trong bếp có một cái muôi gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杓 gồm bộ 木 (cây) và chữ 勺 (muôi). Bộ 木 cho biết chất liệu ban đầu là gỗ, còn 勺 cho biết hình dạng và công dụng là cái muôi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cái gáo, cái muỗng'.