锿 (āi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ensteni (nguyên tố hóa học Es)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锿元素 (āi yuán sù), 金属锿 (jīn shǔ āi), 锿原子 (āi yuán zi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锿 (āi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锿 có nghĩa là Ensteni (nguyên tố hóa học Es).
锿 là một ký tự được tạo ra từ bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 哀 (āi, có nghĩa là buồn thảm). Bộ 钅 cho biết nó là một kim loại, còn 哀 chỉ phần âm đọc. Ký tự này được tạo ra để phiên âm cho nguyên tố hóa học Einsteinium, không mang ý nghĩa gốc từ hình ảnh mà là sự kết hợp âm và bộ thủ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại đang 'khóc' (哀) vì nó quá hiếm và đắt đỏ, đó là Einsteinium – kim loại quý hiếm được đặt theo tên nhà bác học Einstein.
锿是一种放射性元素。
āi shì yī zhǒng fàng shè xìng yuán sù
Ensteni là một nguyên tố phóng xạ.
实验室里有金属锿。
shí yàn shì lǐ yǒu jīn shǔ āi
Có kim loại einsteinium trong phòng thí nghiệm.
科学家研究锿原子。
kē xué jiā yán jiū āi yuán zi
Các nhà khoa học nghiên cứu nguyên tử Einsteinium.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锿 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và 哀 (āi) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 哀 chỉ phần phát âm. Vì đây là từ phiên âm cho nguyên tố hóa học, nên nghĩa không được tạo từ hình ảnh mà từ âm thanh và bộ thủ.