撙 (zǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiết kiệm, kìm chế". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撙节 (zǔn jié), 撙养 (zǔn yǎng), 撙减 (zǔn jiǎn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撙 (zǔn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撙 có nghĩa là Tiết kiệm, kìm chế.
撙 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 尊 (zūn, tôn kính). Phần 尊 gợi ý sự kiềm chế, tôn trọng giới hạn, kết hợp với tay tạo thành hành động giữ gìn, tiết chế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang nâng niu, giữ gìn một chiếc bình quý (尊) một cách cẩn thận, không để rơi vỡ, giống như việc tiết kiệm và kiềm chế chi tiêu.
我们要撙节开支。
wǒ men yào zǔn jié kāi zhī
Chúng ta phải tiết kiệm chi tiêu.
撙养身体很重要。
zǔn yǎng shēn tǐ hěn zhòng yào
Việc giữ gìn sức khỏe rất quan trọng.
费用需要撙减。
fèi yòng xū yào zǔn jiǎn
Chi phí cần phải được cắt giảm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撙 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 尊 (tôn kính). Bộ tay thể hiện hành động, còn phần 尊 mang ý nghĩa tôn trọng, giữ gìn. Sự kết hợp này gợi lên việc dùng tay để giữ gìn, kiềm chế, từ đó chuyển sang nghĩa tiết kiệm hoặc kìm chế.