禚 (zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trác (họ người)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 禚姓 (zhuó xìng), 禚先生 (zhuó xiān shēng), 禚家 (zhuó jiā).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禚 (zhuó) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禚 có nghĩa là Trác (họ người).
禚 là một họ người hiếm gặp, kết hợp bộ 礻 (thị, nghĩa là 'thần linh' hoặc 'phúc') với phần 羔 (cao, nghĩa là 'cừu non'). Chữ này ban đầu có thể liên quan đến một nghi lễ tế thần bằng cừu, nhưng ngày nay chủ yếu dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cừu non (羔) đang đứng trước bàn thờ (礻) để cầu phúc, đó là họ Trác (禚).
禚姓是一个稀有的姓。
zhuó xìng shì yí gè xī yǒu de xìng
Họ Trác là một họ hiếm.
禚先生在学校教书。
zhuó xiān shēng zài xué xiào jiāo shū
Ông Trác dạy học ở trường.
这里是禚家的老房子。
zhè lǐ shì zhuó jiā de lǎo fáng zi
Đây là ngôi nhà cũ của nhà họ Trác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禚 gồm bộ 礻 (thị) bên trái, biểu thị sự liên quan đến thần linh, và phần 羔 (cao) bên phải, nghĩa là cừu non. Sự kết hợp này gợi ý về một nghi lễ hiến tế cừu cho thần linh, nhưng ngày nay chữ này chỉ dùng làm họ, không còn mang nghĩa gốc.