诌 (zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bịa chuyện, nói láo". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胡诌 (hú zhōu), 编诌 (biān zhōu), 瞎诌 (xiā zhōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诌 (zhōu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诌 có nghĩa là bịa chuyện, nói láo.
Chữ 诌 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 刍 (sơ, cỏ non). Bộ 讠 chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 刍 gợi âm 'zhōu' và mang ý tưởng về sự non nớt, chưa chín chắn, như lời nói bịa đặt, thiếu căn cứ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) nhưng toàn nói về cỏ non (刍) – những chuyện vớ vẩn, bịa đặt như 'con bò ăn cỏ trên trời'!
你别在这里瞎胡诌。
nǐ bié zài zhè lǐ xiā hú zhōu
Đừng có ở đây nói năng bậy bạ.
这个故事是他编诌的。
zhè ge gù shì shì tā biān zhōu de
Câu chuyện này là do anh ta bịa ra.
他在瞎诌一些借口。
tā zài xiā zhōu yī xiē jiè kǒu
Anh ấy đang bịa ra một vài lý do.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诌 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 刍 (sơ, cỏ non). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 刍 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự non nớt, thiếu chín chắn. Ghép lại, nó diễn tả lời nói không có căn cứ, bịa đặt như chuyện cỏ non trên trời.