帙 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tập (sách) / Bao đựng sách". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 书帙 (shū zhì), 卷帙 (juàn zhì), 一帙 (yī zhì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帙 (zhì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帙 có nghĩa là Tập (sách) / Bao đựng sách.
帙 gồm bộ 巾 (khăn vải) ở bên trái và chữ 失 (mất) ở bên phải. Bộ 巾 gợi ý về vải vóc, còn 失 vừa là thành phần ngữ âm (phát âm gần với zhì) vừa gợi ý về việc bọc sách để tránh thất lạc. Trong quá khứ, sách được viết trên các mảnh tre hoặc lụa, và 帙 chỉ tấm vải bọc ngoài để bảo vệ chúng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuốn sách quý được bọc trong tấm vải (巾) để không bị mất (失) — đó là 帙, bao sách.
他在整理旧书帙。
tā zài zhěng lǐ jiù shū zhì
Anh ấy đang sắp xếp lại các bìa sách cũ.
这套书卷帙浩繁。
zhè tào shū juàn zhì hào fán
Bộ sách này vô cùng đồ sộ.
桌上放着一帙画册。
zhuō shàng fàng zhe yī zhì huà cè
Trên bàn có đặt một tập album tranh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帙 gồm bộ 巾 (khăn vải) và chữ 失. Bộ 巾 cho thấy ý nghĩa liên quan đến vải vóc, còn 失 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý về việc bọc sách để tránh thất lạc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bao sách' hoặc 'tập sách'.