Hanzi Writer

Cách viết 诤 (zhèng) — ý nghĩa “Can gián, khuyên bảo thẳng thắn”

zhèng 8 nét Bộ thủ: 讠

诤 (zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Can gián, khuyên bảo thẳng thắn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诤友 (zhèng yǒu), 诤言 (zhèng yán), 谏诤 (jiàn zhèng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 诤 - zhèng

Luyện viết 诤 (zhèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhèng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Can gián, khuyên bảo thẳng thắn.

Hán tự
Pinyinzhèng (zheng)
Ý nghĩaCan gián, khuyên bảo thẳng thắn
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

诤 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 争 (tranh giành) bên phải. 讠 chỉ việc nói năng, còn 争 mang ý nghĩa tranh luận. Kết hợp lại, 诤 có nghĩa là dùng lời nói để tranh luận, can ngăn một cách thẳng thắn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lời nói (讠) để tranh luận (争) với người khác, kiên quyết bảo vệ lẽ phải.

zhèng yǒu
Bạn ngay thẳng (người bạn dám can gián)
zhèng yán
Lời khuyên thẳng thắn
jiàn zhèng
Can gián thẳng thắn

他是我的一个诤友。

tā shì wǒ de yí gè zhèng yǒu

Anh ấy là một người bạn thẳng thắn của tôi.

谢谢你对我的诤言。

xiè xiè nǐ duì wǒ de zhèng yán

Cảm ơn bạn đã đưa ra những lời khuyên thẳng thắn cho tôi.

他敢于向领导谏诤。

tā gǎn yú xiàng lǐng dǎo jiàn zhèng

Anh ấy dám thẳng thắn can gián lãnh đạo.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhèng 8
jiǎng 6
huì 6
ōu 6
Luyện tập thứ tự nét cho 诤 - zhèng

Luyện viết 诤 (zhèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诤

Chữ 诤 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 争 (tranh giành). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 争 gợi ý về sự tranh luận. Nghĩa gốc là dùng lời nói để can gián, khuyên bảo một cách thẳng thắn, không ngại va chạm.

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 8 nét khác