谏 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Can gián". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谏言 (jiàn yán), 劝谏 (quàn jiàn), 直谏 (zhí jiàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谏 (jiàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谏 có nghĩa là Can gián.
谏 (jiàn) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 柬 (jiǎn) biểu thị âm đọc. Chữ 柬 vốn là hình ảnh một bó lụa được buộc lại, gợi ý sự lựa chọn kỹ càng. Vì vậy, 谏 mang ý nghĩa 'lời nói được lựa chọn kỹ lưỡng để khuyên bảo người trên'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đang quỳ trước vua, tay cầm một cuộn giấy (柬) và nói (讠) những lời can gián thẳng thắn để vua không phạm sai lầm.
他给经理提了谏言。
tā gěi jīng lǐ tí le jiàn yán
Anh ấy đã đưa ra lời khuyên can cho giám đốc.
朋友在劝谏他。
péng yǒu zài quàn jiàn tā
Bạn bè đang khuyên ngăn anh ấy.
他敢于向老板直谏。
tā gǎn yú xiàng lǎo bǎn zhí jiàn
Anh ấy dám can gián trực tiếp với ông chủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谏 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 柬 (jiǎn) chỉ âm. Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn 柬 vốn là hình ảnh bó lụa, gợi sự lựa chọn. Kết hợp lại, 谏 có nghĩa là 'lời nói được chọn lọc để khuyên bảo, đặc biệt là với người trên'.