锃 (zèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng bóng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锃亮 (zèng liàng), 锃新 (zèng xīn), 锃光 (zèng guāng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锃 (zèng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锃 có nghĩa là Sáng bóng.
锃 (zèng) gồm bộ 钅 (kim loại) và phần bên phải là 呈 (chéng), vốn là hình ảnh một người đứng mở miệng nói, nhưng ở đây gợi ý về âm đọc và sự hiện ra rõ ràng. Kết hợp lại, nó mô tả kim loại được mài giũa đến mức phản chiếu ánh sáng, tạo nên vẻ sáng bóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại được đánh bóng đến mức bạn có thể nhìn thấy khuôn mặt mình phản chiếu trong đó, sáng loáng như gương.
他的皮鞋擦得锃亮。
tā de pí xié cā dé zèng liàng
Giày da của anh ấy được đánh bóng loáng.
这辆自行车是锃新的。
zhè liàng zì xíng chē shì zèng xīn de
Chiếc xe đạp này mới tinh và sáng bóng.
地板磨得锃光瓦亮。
dì bǎn mó dé zèng guāng wǎ liàng
Sàn nhà được lau bóng loáng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锃 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 呈 (chéng) bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 呈 vừa cho âm đọc 'chéng' vừa mang ý nghĩa 'hiện ra, bày tỏ'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh kim loại được đánh bóng để ánh sáng hiện rõ, tạo nên vẻ sáng bóng.