谕 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ dụ, bảo cho biết". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谕旨 (yù zhǐ), 告谕 (gào yù), 手谕 (shǒu yù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谕 (yù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谕 có nghĩa là Chỉ dụ, bảo cho biết.
谕 (yù) là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 俞 (yú) biểu thị âm đọc. Chữ 俞 vốn là hình ảnh một chiếc thuyền (舟) với đường cong (刂), gợi ý sự chuyển động, lan truyền. Kết hợp lại, 谕 mang nghĩa là lời nói được truyền đi, thông báo cho người khác biết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị quan đứng trên thuyền (俞) lớn tiếng đọc lệnh (讠) cho dân chúng nghe – đó là 谕, lời truyền đạt từ trên xuống.
这是古代的谕旨。
zhè shì gǔ dài de yù zhǐ
Đây là dụ chỉ thời cổ đại.
政府发布了告谕。
zhèng fǔ fā bù le gào yù
Chính phủ đã ban bố cáo thị.
他收到了老板的手谕。
tā shōu dào le lǎo bǎn de shǒu yù
Anh ấy đã nhận được thủ dụ của ông chủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谕 gồm bộ 讠 (ngôn) chỉ lời nói, và phần 俞 (yú) vừa cho âm vừa gợi hình ảnh con thuyền di chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lời nói được truyền đi', giống như một thông báo được lan tỏa từ người này sang người khác. Bộ 讠 nhấn mạnh yếu tố ngôn ngữ, còn 俞 gợi sự lưu chuyển, nên 谕 thường dùng cho các mệnh lệnh, chỉ thị được truyền đạt chính thức.