煅 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nung, rèn". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煅烧 (duàn shāo), 煅制 (duàn zhì), 煅炼 (duàn liàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煅 (duàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煅 có nghĩa là Nung, rèn.
煅 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 段 (đoạn, khúc) bên phải. Bộ 火 chỉ lửa, còn 段 vừa chỉ âm vừa gợi ý việc chia nhỏ vật liệu thành từng đoạn để nung. Hình ảnh ban đầu là đặt kim loại hoặc đá vào lửa để làm nóng và biến đổi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lò lửa lớn (火) đang nung những khúc kim loại (段) cho đến khi chúng đỏ rực và biến thành hình dạng mới.
这里的矿石需要煅烧。
zhè lǐ de kuàng shí xū yào duàn shāo
Quặng ở đây cần được nung luyện.
这种药材要经过煅制。
zhè zhǒng yào cái yào jīng guò duàn zhì
Loại dược liệu này cần phải qua nung chế.
铁块在火中煅炼。
tiě kuài zài huǒ zhōng duàn liàn
Khối sắt được rèn luyện trong lửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煅 gồm bộ 火 (lửa) và thành phần 段 (đoạn, khúc). Bộ 火 thể hiện ý nghĩa liên quan đến lửa và nhiệt độ cao, trong khi 段 gợi ý việc chia nhỏ hoặc xử lý từng phần. Kết hợp lại, chữ này diễn tả quá trình dùng lửa để nung nóng và biến đổi vật liệu, thường là kim loại hoặc khoáng chất.