妪 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bà lão". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老妪 (lǎo yù), 农妪 (nóng yù), 妪媪 (yù ǎo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妪 (yù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妪 có nghĩa là Bà lão.
妪 (yù) gồm bộ 女 (nữ, chỉ phụ nữ) bên trái và 区 (qū, khu vực) bên phải. 区 vừa là phần biểu âm, vừa gợi ý nghĩa 'khu vực' hoặc 'nơi ở'. Kết hợp lại, 妪 chỉ người phụ nữ lớn tuổi trong một khu vực, thường là bà lão trong làng xóm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bà lão (女) đang ngồi trong một khu vực (区) nhỏ trước cửa nhà, tay cầm quạt, trông thật hiền từ.
那位老妪在树下休息。
nà wèi lǎo yù zài shù xià xiū xī
Bà lão đó đang nghỉ ngơi dưới gốc cây.
农妪正在田里干活。
nóng yù zhèng zài tián lǐ gàn huó
Bà lão nông thôn đang làm việc trên đồng.
邻居是一位善良的老妪。
lín jū shì yī wèi shàn liáng de lǎo yù
Hàng xóm là một bà cụ nhân hậu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妪 gồm bộ 女 (phụ nữ) và 区 (khu vực). Bộ 女 cho biết giới tính nữ, còn 区 gợi ý về không gian hoặc nơi chốn, tạo nên ý nghĩa 'người phụ nữ trong khu vực', tức là bà lão quen thuộc trong cộng đồng.