媪 (ǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bà lão". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 老媪 (lǎo ǎo), 翁媪 (wēng ǎo), 媪妇 (ǎo fù).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媪 (ǎo) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媪 có nghĩa là Bà lão.
媪 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và phần bên phải là 昷 (ôn, ấm áp). 昷 vốn là hình ảnh người đang tắm trong nước ấm, kết hợp với bộ 女 gợi lên hình ảnh người phụ nữ lớn tuổi, hiền hậu, ấm áp như người mẹ hiền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bà lão (女) đang ngồi bên bếp lửa ấm áp (昷), khuôn mặt phúc hậu, hiền từ.
这位老媪在公园散步。
zhè wèi lǎo ǎo zài gōng yuán sàn bù
Bà lão này đang đi dạo trong công viên.
翁媪两人感情很好。
wēng ǎo liǎng rén gǎn qíng hěn hǎo
Hai ông bà tình cảm rất tốt.
那个媪妇为人很和蔼。
nà ge ǎo fù wéi rén hěn hé ǎi
Bà lão đó rất hiền từ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媪 gồm bộ 女 (nữ) chỉ phụ nữ và phần 昷 (ôn) mang ý nghĩa ấm áp. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh người phụ nữ lớn tuổi, dịu dàng và ấm áp, thường được dùng để chỉ bà lão trong tiếng Trung.