吟 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngâm (thơ) / Rên rỉ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吟诵 (yín sòng), 吟唱 (yín chàng), 呻吟 (shēn yín).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吟 (yín) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吟 có nghĩa là Ngâm (thơ) / Rên rỉ.
Chữ 吟 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 今 (nay, hiện tại) ở bên phải. Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 今 gợi ý âm thanh phát ra ngay lúc này, tạo nên ý nghĩa ngâm nga hoặc rên rỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi một mình, miệng (口) phát ra những âm thanh ngâm nga buồn bã vào lúc hiện tại (今), giống như đang ngâm thơ hoặc rên rỉ vì đau.
他在吟诵一首诗。
tā zài yín sòng yī shǒu shī
Anh ấy đang ngâm một bài thơ.
歌手在轻声吟唱。
gē shǒu zài qīng shēng yín chàng
Ca sĩ đang khẽ hát ngâm nga.
他疼得大声呻吟。
tā téng dé dà shēng shēn yín
Anh ấy rên rỉ vì đau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吟 gồm bộ 口 (miệng) và 今 (nay). Bộ 口 cho thấy hành động liên quan đến miệng, còn 今 mang ý nghĩa thời gian hiện tại, gợi ý âm thanh được phát ra ngay lúc này. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa ngâm nga hoặc rên rỉ, vì cả hai hành động đều phát ra từ miệng trong khoảnh khắc hiện tại.