呓 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói mớ, nói sảng.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梦呓 (mèng yì), 呓语 (yì yǔ), 呓症 (yì zhèng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呓 (yì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呓 có nghĩa là Nói mớ, nói sảng..
呓 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 艺 (nghệ thuật) chỉ âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 呓 mô tả hiện tượng nói mớ khi ngủ, khi miệng phát ra những lời không có chủ đích. Hình dạng chữ kết hợp miệng (口) với bộ phận chỉ âm, tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa vừa có âm đọc rõ ràng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngủ say, miệng (口) thốt ra những lời kỳ lạ như đang 'nghệ thuật' (艺) hóa giấc mơ của mình — đó là lúc họ đang nói mớ.
他在说梦呓。
tā zài shuō mèng yì
Anh ấy đang nói mơ.
别听他的呓语。
bié tīng tā de yì yǔ
Đừng nghe lời nói mê của anh ta.
他得了呓症。
tā dé le yì zhèng
Anh ấy mắc chứng nói mớ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 呓 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 艺 (nghệ thuật) ở bên phải chỉ âm đọc là 'yì'. Bộ 口 cho thấy hành động này xuất phát từ miệng, còn phần 艺 giúp nhớ âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa dễ hiểu nghĩa (nói từ miệng) vừa dễ nhớ âm.