Hanzi Writer

Cách viết 佾 (yì) — ý nghĩa “Hàng múa (trong các buổi lễ tế thời xưa)”

8 nét Bộ thủ: 亻

佾 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàng múa (trong các buổi lễ tế thời xưa)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佾舞 (yì wǔ), 八佾 (bā yì), 佾生 (yì shēng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 佾 - yì

Luyện viết 佾 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hàng múa (trong các buổi lễ tế thời xưa).

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaHàng múa (trong các buổi lễ tế thời xưa)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

佾 là sự kết hợp giữa bộ nhân 亻 (người) và chữ 佾 (yì) - vốn là một từ cổ chỉ hàng lối. Hình dạng ban đầu của 佾 mô tả một người đứng trong hàng ngũ, với các nét tượng trưng cho sự sắp xếp có trật tự. Trong lịch sử, chữ này gắn liền với các điệu múa cung đình, nơi mà vũ công xếp thành hàng để biểu diễn, phản ánh ý nghĩa gốc về sự tổ chức và nghi thức.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng nghiêm trang trong hàng (佾) để chuẩn bị múa trong lễ tế, với hai tay giơ lên như đang cầm đạo cụ.

yì wǔ
Điệu múa Dật (điệu múa trong lễ tế Khổng Tử)
bā yì
Bát dật (điệu múa lễ nghi thời xưa).
yì shēng
Vũ sinh (người múa trong lễ tế)

他们在跳传统的佾舞。

tā men zài tiào chuán tǒng de yì wǔ

Họ đang nhảy điệu múa Dật truyền thống.

八佾舞是古代的礼仪。

bā yì wǔ shì gǔ dài de lǐ yí

Múa Bát dật là một nghi lễ thời cổ đại.

他是一名优秀的佾生。

tā shì yī míng yōu xiù de yì shēng

Anh ấy là một vũ công múa lễ ưu tú.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
yǎng 6
zhòng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 佾 - yì

Luyện viết 佾 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 佾

Chữ 佾 gồm bộ nhân 亻 (người) ở bên trái và phần còn lại là 佾 (yì), vốn là một từ cổ chỉ hàng lối. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người trong hàng ngũ', dùng để chỉ các vũ công xếp hàng trong nghi lễ. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện hình ảnh con người trong một tổ chức có trật tự, phản ánh đúng nghĩa gốc.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 8 nét khác