Hanzi Writer

Cách viết 噎 (yē) — ý nghĩa “nghẹn”

15 nét Bộ thủ: 口

噎 (yē) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghẹn". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噎住 (yē zhù), 噎着 (yē zhe), 噎了一下 (yē le yī xià).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 噎 - yē

Luyện viết 噎 (yē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噎 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yē) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là nghẹn.

Hán tự
Pinyinyē (ye)
Ý nghĩanghẹn
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

噎 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng, và phần 壹 (yī) biểu thị âm đọc gần giống yē. Ban đầu, chữ này mô tả việc thức ăn bị mắc ở cổ họng, gây khó thở.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ăn vội, miệng (口) bị mắc nghẹn vì một miếng thức ăn to, người đó phải đưa tay lên cổ họng (壹) để cố nuốt xuống.

yē zhù
bị nghẹn, mắc nghẹn
yē zhe
đang bị nghẹn
yē le yī xià
nghẹn một cái

他被面包噎住了。

tā bèi miàn bāo yē zhù le

Anh ấy bị nghẹn bánh mì.

慢慢吃,别噎着。

màn màn chī bié yē zhe

Ăn từ từ thôi, kẻo nghẹn.

他说话噎了一下。

tā shuō huà yē le yī xià

Anh ấy nói chuyện bị nghẹn lại một chút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
14
zào 13
á 13
Luyện tập thứ tự nét cho 噎 - yē

Luyện viết 噎 (yē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噎 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 噎

噎 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, biểu thị hành động liên quan đến miệng, và phần 壹 ở bên phải, vừa biểu thị âm đọc (yē) vừa gợi ý về hình ảnh một vật bị mắc kẹt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nghẹn' trong cổ họng.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 15 nét khác