恙 (yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh tật, lo lắng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 无恙 (wú yàng), 别来无恙 (bié lái wú yàng), 微恙 (wēi yàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恙 (yàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恙 có nghĩa là Bệnh tật, lo lắng.
恙 là chữ hội ý, gồm bộ 羊 (con dê) ở trên và bộ 心 (trái tim) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con dê nằm gần trái tim, tượng trưng cho sự lo lắng, bất an như có vật gì đó đè nặng trong lòng. Theo nghĩa gốc, 恙 chỉ bệnh tật, sau đó mở rộng sang cảm giác lo âu, không yên tâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con dê (羊) nhảy nhót trong lồng ngực bạn, làm trái tim (心) đập thình thịch vì lo lắng – đó chính là 恙, nghĩa là bệnh tật và bất an.
幸好身体无恙。
xìng hǎo shēn tǐ wú yàng
May mà cơ thể vẫn khỏe mạnh.
老朋友,别来无恙啊。
lǎo péng yǒu bié lái wú yàng a
Bạn cũ à, bấy lâu nay vẫn khỏe chứ?
他近日偶感微恙。
tā jìn rì ǒu gǎn wēi yàng
Gần đây anh ấy cảm thấy hơi khó ở trong người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
恙 gồm hai phần: 羊 (con dê) ở trên và 心 (trái tim) ở dưới. Trong văn hóa Trung Hoa, con dê thường tượng trưng cho sự hiền lành, nhưng khi đặt trên trái tim, nó tạo cảm giác bị đè nặng, gợi liên tưởng đến sự lo lắng, bệnh tật. Sự kết hợp này thể hiện rằng khi có bệnh, trái tim ta không được yên ổn, luôn bồn chồn.