谚 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngạn ngữ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谚语 (yàn yǔ), 古谚 (gǔ yàn), 农谚 (nóng yàn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谚 (yàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谚 có nghĩa là Ngạn ngữ.
谚 (yàn) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và 彦 (yàn, người tài giỏi). 彦 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: lời nói của người hiền tài, được truyền lại qua nhiều thế hệ. Hình dạng ban đầu của 彦 gồm 文 (văn chương) và 厂 (vách đá), tượng trưng cho sự khắc ghi lời hay ý đẹp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tài giỏi (彦) đang đứng dưới mái hiên (厂) khắc những lời khuyên lên vách đá, và bên cạnh là biểu tượng lời nói (讠) – đó là 谚, những câu nói được lưu truyền mãi.
这是一句谚语。
zhè shì yī jù yàn yǔ
Đây là một câu tục ngữ.
中国有句古谚。
zhōng guó yǒu jù gǔ yàn
Trung Quốc có một câu cổ ngữ.
农谚很有用。
nóng yàn hěn yǒu yòng
Tục ngữ nông nghiệp rất hữu ích.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谚 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 彦 (yàn) bên phải. 彦 có nghĩa là người tài giỏi, học rộng. Sự kết hợp này thể hiện 'lời nói của người hiền tài' – những câu nói khôn ngoan, được đúc kết và truyền lại, chính là ngạn ngữ.