阉 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hoạn, thiến". Nó có 11 nét, bộ thủ là 门.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阉割 (yān gē), 阉鸡 (yān jī), 阉人 (yān rén).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阉 (yān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 门 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阉 có nghĩa là Hoạn, thiến.
阉 là một chữ hình thanh, gồm bộ 门 (cửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nơi kín đáo trong cung cấm, và phần 奄 (yǎn) vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý về sự che đậy, kìm nén. Trong lịch sử, các thái giám (hoạn quan) thường ở trong cung cấm, nơi có cửa kín, nên chữ này mang ý nghĩa 'hoạn, thiến'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa lớn (门) đóng kín, bên trong có một người bị che phủ hoàn toàn (奄), giống như một chú gà trống bị thiến (阉鸡) bị nhốt trong chuồng, không thể cất tiếng gáy.
这种手术叫作阉割。
zhè zhǒng shǒu shù jiào zuò yān gē
Loại phẫu thuật này được gọi là thiến (hoạn).
农场里有很多阉鸡。
nóng chǎng lǐ yǒu hěn duō yān jī
Trong trang trại có rất nhiều gà thiến.
这是关于古代阉人的历史。
zhè shì guān yú gǔ dài yān rén de lì shǐ
Đây là lịch sử về những thái giám thời xưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 阉 gồm bộ 门 (cửa) và phần 奄 (yǎn). Bộ 门 gợi ý về nơi kín đáo, thường là cung cấm nơi các thái giám làm việc. Phần 奄 có nghĩa là che đậy, kìm nén, tượng trưng cho việc cắt bỏ hoặc kìm hãm chức năng sinh sản. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hoạn, thiến'.