娅 (yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chị em dâu (vợ của anh em trai)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 索菲娅 (suǒ fēi yà), 娅姨 (yà yí), 姻娅 (yīn yà).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娅 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娅 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娅 (yà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娅 có nghĩa là Chị em dâu (vợ của anh em trai).
娅 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở bên trái và 亚 (yà) ở bên phải. 亚 ban đầu là hình ảnh một ngôi nhà hoặc nơi ở, nhưng trong 娅, nó chỉ âm thanh 'yà' và gợi ý ý nghĩa 'thứ hai' hoặc 'phụ', vì vợ của em trai là người phụ nữ thứ yếu trong gia đình so với vợ cả.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng cạnh một ngôi nhà nhỏ (亚), cô ấy là vợ của em trai, người phụ nữ phụ trong gia đình.
索菲娅是我的同学。
suǒ fēi yà shì wǒ de tóng xué
Sophia là bạn học của tôi.
娅姨在厨房做饭。
yà yí zài chú fáng zuò fàn
Dì đang nấu cơm trong bếp.
他们两家是姻娅之亲。
tā men liǎng jiā shì yīn yà zhī qīn
Hai gia đình họ là thông gia của nhau.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娅 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娅 gồm bộ 女 (nữ) và 亚 (yà). Bộ 女 chỉ giới tính nữ, còn 亚 mang lại âm thanh và ý nghĩa 'phụ', 'thứ yếu'. Kết hợp lại, 娅 chỉ người phụ nữ trong vai trò phụ, cụ thể là vợ của em trai trong gia đình.