暾 (tūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh mặt trời mới mọc". Nó có 16 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 朝暾 (cháo tūn), 暾暖 (tūn nuǎn), 暾暾 (tūn tūn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 暾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 暾 (tūn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
暾 có nghĩa là Ánh mặt trời mới mọc.
暾 gồm bộ 日 (mặt trời) và phần 敦 (dūn, đôn hậu). Phần 敦 không chỉ cho âm mà còn gợi ý sự dày dặn, đầy đặn, như mặt trời tròn đầy vừa nhô lên. Hình ảnh mặt trời (日) kết hợp với sự đầy đặn (敦) tạo nên ý nghĩa 'ánh nắng ban mai rực rỡ, ấm áp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mặt trời tròn đầy (日) đang từ từ nhô lên, tỏa ra ánh nắng ấm áp, giống như một người đôn hậu (敦) đang mỉm cười chào buổi sáng.
朝暾照在大地上。
cháo tūn zhào zài dà dì shàng
Ánh nắng ban mai chiếu rọi xuống mặt đất.
阳光暾暖很舒服。
yáng guāng tūn nuǎn hěn shū fú
Nắng sớm ấm áp rất dễ chịu.
太阳暾暾地升起。
tài yáng tūn tūn dì shēng qǐ
Mặt trời mọc lên rực rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 暾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 暾 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và phần 敦 (đôn hậu) bên phải. Bộ 日 thể hiện ý nghĩa liên quan đến mặt trời, còn phần 敦 vừa cho âm 'tūn' vừa gợi tả sự đầy đặn, dày dặn. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mặt trời tròn đầy, rực rỡ vào buổi sáng, mang nghĩa 'ánh nắng ban mai'.