醑 (xǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rượu ngon; cồn thuốc (y học)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醑剂 (xǔ jì), 醑酒 (xǔ jiǔ), 芳香醑 (fāng xiāng xǔ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醑 (xǔ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醑 có nghĩa là rượu ngon; cồn thuốc (y học).
Chữ 醑 gồm bộ 酉 (bộ dấu, biểu thị rượu) và phần còn lại là 胥 (xū), vốn là một chữ tượng hình mô tả một người phụ nữ đang sinh nở, nhưng ở đây được dùng để chỉ âm đọc. Ý nghĩa ban đầu của 醑 là rượu ngon, rượu trong, sau này còn dùng để chỉ các chế phẩm cồn trong y học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chai rượu ngon (酉) được đặt trên một chiếc bàn, bên cạnh là một người phụ nữ đang sinh nở (胥) – rượu ngon thường được dùng trong các dịp lễ, còn 胥 gợi nhớ đến âm 'xǔ'.
医生开了这种醑剂。
yī shēng kāi le zhè zhǒng xǔ jì
Bác sĩ đã kê loại thuốc rượu này.
醑酒是一种清酒。
xǔ jiǔ shì yī zhǒng qīng jiǔ
Xǔ jiǔ là một loại rượu trong.
芳香醑可以提神。
fāng xiāng xǔ kě yǐ tí shén
Cồn thơm có thể giúp tỉnh táo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醑 gồm bộ 酉 (bộ dấu, biểu thị rượu) và phần 胥 (xū) chỉ âm đọc. Bộ 酉 cho thấy nghĩa liên quan đến rượu, còn phần 胥 không mang nghĩa mà chỉ để gợi âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là rượu ngon hoặc cồn thuốc.