歔 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thở dài, nức nở". Nó có 16 nét, bộ thủ là 欠.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 歔欷 (xū xī), 歔叹 (xū tàn), 歔唏 (xū xī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 歔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 歔 (xū) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 欠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
歔 có nghĩa là Thở dài, nức nở.
| Hán tự | 歔 |
| Pinyin | xū (xu) |
| Ý nghĩa | Thở dài, nức nở |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 欠 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 歔 gồm bộ 欠 (khiếm) biểu thị hành động há miệng thở ra, kết hợp với phần 虛 (hư) mang nghĩa 'trống rỗng', tạo nên ý niệm thở dài khi cảm thấy trống trải trong lòng. Ban đầu, chữ này được dùng để miêu tả tiếng thở dài phát ra từ sự hụt hẫng, buồn bã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (欠) thở dài não nề vì cảm thấy trống rỗng (虛) trong lòng, phát ra tiếng 'hư...' kéo dài.
他在低声歔欷。
tā zài dī shēng xū xī
Anh ấy đang thút thít khóc thầm.
这件事令人歔叹。
zhè jiàn shì lìng rén xū tàn
Chuyện này khiến người ta phải thở dài.
听了让人歔唏不已。
tīng le ràng rén xū xī bù yǐ
Nghe xong khiến người ta không khỏi bùi ngùi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 歔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 歔 gồm bộ 欠 (khiếm) ở bên phải, chỉ hành động há miệng thở ra, và phần 虛 (hư) ở bên trái, mang nghĩa 'trống rỗng'. Sự kết hợp này gợi tả việc thở dài khi lòng trống trải, buồn bã. Bộ 欠 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến hơi thở hoặc cảm xúc như 歌 (ca), 歉 (khiếm).