廨 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Công sở, dinh thự thời xưa". Nó có 16 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 公廨 (gōng xiè), 官廨 (guān xiè), 廨舍 (xiè shě).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廨 (xiè) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廨 có nghĩa là Công sở, dinh thự thời xưa.
廨 là chữ hình thanh, gồm bộ 广 (mái nhà, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nhà cửa) và phần 解 (xiè) bên phải biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ nơi làm việc của quan lại, thường là công sở hoặc dinh thự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (广) rộng rãi, nơi các quan lại đang 'giải quyết' (解) công việc.
他在公廨工作。
tā zài gōng xiè gōng zuò
Anh ấy làm việc ở công sở nhà nước.
官廨的门很大。
guān xiè de mén hěn dà
Cổng dinh thự quan lại rất lớn.
廨舍很整洁。
xiè shě hěn zhěng jié
Nhà công vụ rất gọn gàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
廨 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 解 (xiè) ở dưới. Bộ 广 cho biết nghĩa liên quan đến nhà cửa, còn 解 cho biết âm đọc. Vì vậy, 廨 chỉ nơi làm việc của quan lại, thường là công sở hoặc dinh thự.