Hanzi Writer

Cách viết 廛 (chán) — ý nghĩa “Khu chợ, nơi ở”

chán 15 nét Bộ thủ: 广

廛 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khu chợ, nơi ở". Nó có 15 nét, bộ thủ là 广.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 市廛 (shì chán), 廛里 (chán lǐ), 廛市 (chán shì).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 廛 - chán

Luyện viết 廛 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chán) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khu chợ, nơi ở.

Hán tự
Pinyinchán (chan)
Ý nghĩaKhu chợ, nơi ở
Số nét15
Bộ thủ广
Độ khó4.2/5

廛 (chán) là một chữ tượng hình, gồm bộ 广 (mái nhà) bên trên và phần dưới là 里 (làng xóm) kết hợp với 八 (tám, tượng trưng cho nhiều người). Hình dạng ban đầu mô tả một khu vực có nhà cửa và nhiều người sinh sống, tạo thành một khu chợ hoặc khu dân cư đông đúc. Theo thời gian, nó mang nghĩa là nơi buôn bán, chợ búa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà lớn (广) che phủ cả một ngôi làng (里) với tám người (八) đang buôn bán nhộn nhịp bên dưới – đó là khu chợ 廛.

shì chán
Cửa hàng, khu phố chợ
chán lǐ
Trong khu phố, trong chợ
chán shì
Chợ búa, khu thương mại

市廛非常热闹。

shì chán fēi cháng rè nào

Khu phố chợ vô cùng náo nhiệt.

他住在廛里。

tā zhù zài chán lǐ

Anh ấy sống ở khu dân cư (triền lý).

廛市里有很多店。

chán shì lǐ yǒu hěn duō diàn

Trong chợ có rất nhiều cửa hàng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chán 15 广
lián 13 广
jǐn 14 广
áo 13 广
Luyện tập thứ tự nét cho 廛 - chán

Luyện viết 廛 (chán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 廛

廛 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên, biểu thị nơi trú ẩn hoặc khu vực, và phần dưới là 里 (làng xóm) cùng 八 (tám). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khu vực có nhà cửa và đông người, từ đó mang nghĩa khu chợ hoặc nơi cư trú đông đúc.

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 15 nét khác