Hanzi Writer

Cách viết 廑 (jǐn) — ý nghĩa “Lo lắng, cần cù, hẹp”

jǐn 14 nét Bộ thủ: 广

廑 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lo lắng, cần cù, hẹp". Nó có 14 nét, bộ thủ là 广.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 廑念 (jǐn niàn), 廑怀 (jǐn huái), 廑劳 (jǐn láo).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 廑 - jǐn

Luyện viết 廑 (jǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jǐn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lo lắng, cần cù, hẹp.

Hán tự
Pinyinjǐn (jin)
Ý nghĩaLo lắng, cần cù, hẹp
Số nét14
Bộ thủ广
Độ khó4.2/5

廑 (jǐn) gồm bộ 广 (mái nhà, che chở) bên trên và phần dưới là 堇 (jǐn) - vốn là hình ảnh một người bị trói hoặc đang chịu đựng, thể hiện sự vất vả. Kết hợp lại, 廑 gợi ý về một nơi chật hẹp hoặc trạng thái tinh thần lo lắng, căng thẳng như bị bó buộc dưới mái nhà.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mái nhà thấp (广), phải cúi người vì trần nhà quá hẹp (堇), khiến anh ta cảm thấy lo lắng và vất vả - đó là 廑.

jǐn niàn
Lo lắng, nhớ nhung
怀 jǐn huái
Lo lắng, quan tâm
jǐn láo
Cần cù, vất vả

他廑念远方的家。

tā jǐn niàn yuǎn fāng de jiā

Anh ấy luôn nhớ về gia đình ở nơi xa.

心中深表廑怀。

xīn zhōng shēn biǎo jǐn huái

Trong lòng vô cùng quan tâm lo lắng.

感谢您的廑劳。

gǎn xiè nín de jǐn láo

Cảm ơn sự vất vả lo toan của ngài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jǐn 14 广
lián 13 广
áo 13 广
kuò 13 广
Luyện tập thứ tự nét cho 廑 - jǐn

Luyện viết 廑 (jǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 廑

廑 gồm bộ 广 (mái nhà) và 堇 (một người bị trói hoặc đang chịu đựng). Bộ 广 tạo khung cảnh không gian chật hẹp, còn 堇 gợi lên sự vất vả, lo âu. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa: một nơi chật hẹp khiến con người phải lo lắng, cần cù chịu đựng.

Hán tự có bộ thủ 广

Hán tự 14 nét khác