渎 (dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông ngòi, khinh nhờn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 渎职 (dú zhí), 亵渎 (xiè dú), 沟渎 (gōu dú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 渎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 渎 (dú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
渎 có nghĩa là Sông ngòi, khinh nhờn.
渎 (dú) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 卖 (mại - bán) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một con sông hoặc kênh rạch, nơi nước chảy qua. Nghĩa gốc là sông ngòi, kênh rạch, sau này mở rộng thành hành động khinh nhờn, xúc phạm vì nước chảy qua những nơi bẩn thỉu, ô uế.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bán hàng (卖) đứng cạnh dòng sông (氵) và vứt rác xuống nước, làm ô uế dòng sông - đó là hành động 渎 (khinh nhờn, làm bẩn).
他因为渎职被罚。
tā yīn wèi dú zhí bèi fá
Anh ấy bị phạt vì lơ là trách nhiệm.
请不要亵渎神灵。
qǐng bú yào xiè dú shén líng
Xin đừng xúc phạm thần linh.
沟渎里积满了水。
gōu dú lǐ jī mǎn le shuǐ
Mương rãnh đã đầy ắp nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 渎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 渎 gồm bộ 氵 (nước) và 卖 (bán). Bộ 氵 chỉ nước, sông ngòi, còn 卖 gợi ý âm đọc và cũng có thể liên tưởng đến việc 'bán rẻ' hoặc 'làm bẩn' thứ gì đó. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa gốc là sông ngòi, và nghĩa phái sinh là khinh nhờn, xúc phạm vì nước chảy qua những nơi ô uế.