禧 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hỷ, hạnh phúc, niềm vui". Nó có 16 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恭贺新禧 (gōng hè xīn xǐ), 禧年 (xǐ nián), 禧事 (xǐ shì).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禧 (xǐ) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禧 có nghĩa là Hỷ, hạnh phúc, niềm vui.
禧 (xǐ) kết hợp bộ 礻 (thị, bàn thờ) với chữ 喜 (hỷ, niềm vui). 礻 biểu thị sự liên quan đến thần linh, cầu phúc, còn 喜 là hình ảnh một cái trống (鼓) phía trên và một cái miệng (口) phía dưới, thể hiện âm thanh vui mừng. Ghép lại, 禧 mang ý nghĩa niềm vui do thần linh ban tặng, thường dùng trong dịp lễ, chúc tụng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc trống lớn (鼓) được đặt trên bàn thờ (礻), ai đó đánh trống reo hò, miệng (口) cười vang – đó là lễ hội 禧, niềm vui tràn ngập!
祝大家新年快乐,恭贺新禧。
zhù dà jiā xīn nián kuài lè gōng hè xīn xǐ
Chúc mọi người năm mới vui vẻ, cung hỷ tân xuân.
今年是学校的禧年。
jīn nián shì xué xiào de xǐ nián
Năm nay là năm kỷ niệm của trường.
家里最近有很多禧事。
jiā lǐ zuì jìn yǒu hěn duō xǐ shì
Gần đây trong nhà có nhiều chuyện vui.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禧 gồm bộ 礻 (thần linh, bàn thờ) bên trái và chữ 喜 (vui mừng) bên phải. Bộ 礻 gợi ý sự thiêng liêng, còn 喜 là hình ảnh trống và miệng cười, tạo nên ý nghĩa 'niềm vui từ trời ban'. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng hạnh phúc không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là phúc lành từ thần linh.