迕 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trái ngược, gặp phải.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 违迕 (wéi wù), 乖迕 (guāi wù), 迕视 (wù shì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 迕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 迕 (wù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
迕 có nghĩa là Trái ngược, gặp phải..
迕 gồm bộ 辶 (sước, nghĩa là di chuyển) kết hợp với 午 (ngọ, giờ Ngọ, tượng trưng cho sự đối lập hoặc giao thoa). Chữ này mang ý nghĩa gặp phải hoặc trái ngược, như khi hai luồng di chuyển chạm nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi bộ (辶) thì bất ngờ gặp phải một cái bóng đứng chặn giữa trưa (午), tạo nên sự đối đầu và trái ngược.
他不敢违迕父母的意愿。
tā bù gǎn wéi wù fù mǔ de yì yuàn
Anh ấy không dám làm trái ý nguyện của cha mẹ.
两人的意见有些乖迕。
liǎng rén de yì jiàn yǒu xiē guāi wù
Ý kiến của hai người có chút mâu thuẫn.
他不敢迕视对方的目光。
tā bù gǎn wù shì duì fāng de mù guāng
Anh ấy không dám nhìn thẳng vào ánh mắt của đối phương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 迕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, còn 午 (ngọ) là khoảng thời gian giữa trưa, khi mặt trời ở đỉnh điểm, tượng trưng cho sự giao thoa hoặc đối lập. Khi kết hợp, chữ 迕 gợi ý việc hai hướng di chuyển chạm vào nhau, dẫn đến ý nghĩa gặp phải hoặc trái ngược.