杌 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghế đẩu, ghế nhỏ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杌子 (wù zi), 木杌 (mù wù), 矮杌 (ǎi wù).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杌 (wù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杌 có nghĩa là Ghế đẩu, ghế nhỏ.
Chữ 杌 (wù) gồm bộ 木 (mù, cây gỗ) ở bên trái và phần 兀 (wù) ở bên phải. 兀 vốn là hình ảnh một người đứng trên một khối đá, biểu thị sự cao và vững chãi. Khi kết hợp với 木, nó gợi ý một vật bằng gỗ chắc chắn, thấp và không có lưng tựa, chính là chiếc ghế đẩu ngày xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên một khối gỗ tròn, đó chính là chiếc ghế đẩu 杌 để ngồi vững vàng.
他坐在小杌子上。
tā zuò zài xiǎo wù zi shàng
Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế đẩu nhỏ.
这是一个旧木杌。
zhè shì yí gè jiù mù wù
Đây là một chiếc ghế đẩu gỗ cũ.
房间里有一个矮杌。
fáng jiān lǐ yǒu yí gè ǎi wù
Trong phòng có một chiếc ghế đẩu thấp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杌 gồm bộ 木 (cây gỗ) và phần 兀 (vững chãi, cao). Bộ 木 cho biết ghế làm bằng gỗ, còn 兀 gợi tả hình dáng thấp, không có lưng tựa, giống như một người đứng trên khối gỗ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ghế đẩu' – một vật dụng bằng gỗ thấp, chắc chắn để ngồi.