倭 (wō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Oa (tên gọi cũ của Nhật Bản)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倭瓜 (wō guā), 倭寇 (wō kòu), 倭人 (wō rén).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倭 (wō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倭 có nghĩa là Oa (tên gọi cũ của Nhật Bản).
倭 gồm bộ nhân đứng 亻 (người) bên trái và 委 bên phải. 委 có nghĩa là 'uốn khúc, dẻo dai', kết hợp với 亻 gợi tả người Nhật thời xưa có dáng vóc thấp bé, đi đứng uyển chuyển. Tên gọi này xuất phát từ cách người Trung Quốc cổ đại nhìn nhận về người Nhật Bản.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lùn (亻) đang cúi mình (委) chào theo phong tục Nhật Bản, tạo nên chữ 倭.
这种倭瓜很好吃。
zhè zhǒng wō guā hěn hǎo chī
Loại bí ngô này rất ngon.
历史书里提到了倭寇。
lì shǐ shū lǐ tí dào le wō kòu
Trong sách lịch sử có đề cập đến giặc Oa (hải tặc Nhật Bản).
古代称呼他们为倭人。
gǔ dài chēng hū tā men wèi wō rén
Thời cổ đại gọi họ là người Oa (người Nhật Bản).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 倭 gồm bộ 亻 (người) và chữ 委 (uốn khúc). Bộ 亻 cho biết đây là từ chỉ người, còn 委 gợi tả dáng vẻ thấp bé, mềm dẻo. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người lùn' hoặc 'người Nhật thời xưa'.