寇 (kòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giặc, kẻ cướp, xâm lược". Nó có 11 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倭寇 (wō kòu), 敌寇 (dí kòu), 贼寇 (zéi kòu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寇 (kòu) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寇 có nghĩa là Giặc, kẻ cướp, xâm lược.
寇 (kòu) là chữ tượng hình kết hợp bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi cư trú, phía dưới là 元 (cái đầu) và 攴 (hành động đánh, gõ). Ý nghĩa gốc là kẻ xâm nhập vào nhà, đánh người, cướp của. Hình ảnh này mô tả rõ ràng hành động của kẻ cướp: phá cửa vào nhà, tấn công và cướp bóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ cướp (寇) đội mũ trùm đầu (元) đang dùng gậy (攴) đập cửa nhà (宀) để xông vào cướp bóc.
历史书里提到了倭寇。
lì shǐ shū lǐ tí dào le wō kòu
Trong sách lịch sử có đề cập đến giặc Oa (hải tặc Nhật Bản).
我们要保卫国家抗击敌寇。
wǒ men yào bǎo wèi guó jiā kàng jī dí kòu
Chúng ta phải bảo vệ đất nước và chống lại quân xâm lược.
官兵正在追捕贼寇。
guān bīng zhèng zài zhuī bǔ zéi kòu
Quan binh đang truy bắt giặc cướp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寇 gồm ba phần: bộ 宀 (mái nhà) ở trên, chữ 元 (nguyên, nghĩa là đầu) ở giữa và bộ 攴 (phác, nghĩa là đánh) ở bên phải. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người cầm gậy (攴) đánh vào đầu (元) người trong nhà (宀), tạo nên ý nghĩa là kẻ xâm lược, cướp bóc.