娓 (wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuận lợi, không mệt mỏi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 娓娓 (wěi wěi), 娓娓动听 (wěi wěi dòng tīng), 娓娓而谈 (wěi wěi ér tán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娓 (wěi) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娓 có nghĩa là Thuận lợi, không mệt mỏi.
娓 (wěi) gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và 尾 (wěi, cái đuôi) bên phải. 尾 vừa là thành phần phát âm vừa gợi ý nghĩa: cái đuôi dài mềm mại, uyển chuyển, tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển trong lời nói. Chữ này ban đầu mô tả người phụ nữ nói chuyện nhẹ nhàng, uyển chuyển, không ngừng nghỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang vuốt ve chiếc đuôi (尾) dài mềm mại của con mèo, vừa vuốt vừa nói chuyện liến thoắng không ngừng, tạo nên hình ảnh nói năng lưu loát, êm tai.
他娓娓道来。
tā wěi wěi dào lái
Anh ấy kể lại một cách rành mạch, cuốn hút.
他的故事娓娓动听。
tā de gù shì wěi wěi dòng tīng
Câu chuyện của anh ấy kể rất truyền cảm và lôi cuốn.
老师在娓娓而谈。
lǎo shī zài wěi wěi ér tán
Thầy giáo đang nói chuyện một cách cuốn hút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娓 gồm bộ 女 (phụ nữ) và 尾 (đuôi). Bộ 女 cho biết chủ thể là phụ nữ, còn 尾 gợi ý sự mềm mại, uyển chuyển như cái đuôi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nói chuyện lưu loát, êm tai' – giống như lời nói của người phụ nữ mềm mại, uyển chuyển và không ngừng nghỉ.