逖 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa, xa xôi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 远逖 (yuǎn tì), 逖听 (tì tīng), 逖远 (tì yuǎn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逖 (tì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逖 có nghĩa là Xa, xa xôi.
逖 gồm bộ 辶 (sước, bước đi) và chữ 狄 (dịch, tên một bộ tộc phía bắc Trung Quốc thời xưa). Ban đầu, 狄 chỉ người phương xa, kết hợp với bộ 辶 tạo thành ý nghĩa 'đi đến nơi xa', từ đó chỉ sự xa xôi, cách biệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (辶) về phía vùng đất của tộc 狄 (dịch) ở phương xa, nơi rất xa xôi, hẻo lánh.
他的名声传向远逖。
tā de míng shēng chuán xiàng yuǎn tì
Danh tiếng của anh ấy vang xa.
我们要广为逖听。
wǒ men yào guǎng wèi tì tīng
Chúng ta phải lắng nghe ý kiến từ mọi phía.
那个地方非常逖远。
nà ge dì fāng fēi cháng tì yuǎn
Nơi đó vô cùng xa xôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逖 gồm bộ 辶 (bộ sước, chỉ sự di chuyển) và chữ 狄 (dịch, tên một bộ tộc phương bắc). Sự kết hợp này gợi lên hành động đi đến vùng đất của người 狄 ở xa, do đó mang nghĩa 'xa xôi, cách biệt'.