铊 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thali". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铊中毒 (tā zhòng dú), 金属铊 (jīn shǔ tā), 铊盐 (tā yán).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铊 (tā) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铊 có nghĩa là Thali.
铊 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và âm 它 (tā) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, nguyên tố Thali được phát hiện vào năm 1861 bởi William Crookes, và chữ Hán được tạo ra theo nguyên tắc này, với bộ kim loại chỉ bản chất hóa học và phần 它 chỉ phát âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) đang ngồi trên một con rùa (它), và con rùa đó có độc tính cao như Thali, khiến bạn phải cẩn thận khi chạm vào.
他发生了铊中毒。
tā fā shēng le tā zhòng dú
Anh ấy bị ngộ độc thallium.
这种金属是铊。
zhè zhǒng jīn shǔ shì tā
Loại kim loại này là Thallium.
实验室里有铊盐。
shí yàn shì lǐ yǒu tā yán
Có muối thali trong phòng thí nghiệm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铊 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 它 (tā) bên phải. Bộ 钅 cho biết ý nghĩa liên quan đến kim loại, còn 它 chỉ âm đọc là tā. Cách cấu tạo này giúp người học dễ nhớ cả nghĩa và âm.