纾 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giải tỏa, làm dịu, giúp đỡ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纾解 (shū jiě), 纾困 (shū kùn), 纾难 (shū nán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 纾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 纾 (shū) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
纾 có nghĩa là Giải tỏa, làm dịu, giúp đỡ.
纾 là chữ hình thanh, gồm bộ 纟 (mảnh tơ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi dây, sự kết nối) và chữ 予 (yú, vốn là hình ảnh hai tay trao cho nhau, biểu thị âm đọc và gợi ý nghĩa 'trao, cho'). Sự kết hợp này gợi lên hành động dùng sợi dây để kéo giãn, gỡ rối, từ đó chuyển thành nghĩa 'làm giảm bớt, giải tỏa' sự căng thẳng hay khó khăn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi tơ (纟) đang quấn rối, bạn dùng hai tay (予) nhẹ nhàng tháo gỡ, sợi tơ dần được duỗi thẳng – đó là lúc mọi vướng mắc được 'giải tỏa' (纾).
听音乐可以纾解压力。
tīng yīn yuè kě yǐ shū jiě yā lì
Nghe nhạc có thể giải tỏa áp lực.
政府提供了纾困贷款。
zhèng fǔ tí gōng le shū kùn dài kuǎn
Chính phủ đã cung cấp các khoản vay cứu trợ.
英雄挺身纾难。
yīng xióng tǐng shēn shū nán
Anh hùng xả thân cứu nạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 纾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
纾 gồm bộ 纟 (mảnh tơ) và 予 (trao cho). Bộ 纟 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sợi dây, sự kết nối, còn 予 vừa cho âm đọc (shū) vừa gợi ý hành động 'trao, cho'. Kết hợp lại, ta hình dung việc dùng tay kéo giãn sợi dây để gỡ rối – từ đó mang nghĩa 'làm giảm bớt, giải tỏa'.