Hanzi Writer

Cách viết 赊 (shē) — ý nghĩa “Mua chịu, bán chịu”

shē 11 nét Bộ thủ: 贝

赊 (shē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mua chịu, bán chịu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 贝.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赊账 (shē zhàng), 赊购 (shē gòu), 赊欠 (shē qiàn).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赊 - shē

Luyện viết 赊 (shē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shē) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mua chịu, bán chịu.

Hán tự
Pinyinshē (she)
Ý nghĩaMua chịu, bán chịu
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

赊 là một chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc) và phần 佘 (shé) chỉ âm đọc. Chữ này gợi lên ý tưởng về việc mua bán nhưng chưa trả tiền ngay, liên quan đến tiền bạc và sự nợ nần.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cầm vỏ sò (贝) mua hàng nhưng chưa trả tiền, người bán nói '佘' (shé) nghĩa là 'ghi nợ', từ đó nhớ 赊 là mua chịu.

shē zhàng
Ghi nợ, mua chịu
shē gòu
Mua chịu
shē qiàn
Nợ, mua chịu

这里买东西不能赊账。

zhè lǐ mǎi dōng xī bù néng shē zhàng

Mua đồ ở đây không được nợ.

农民常赊购种子和化肥。

nóng mín cháng shē gòu zhǒng zi hé huà féi

Nông dân thường mua chịu hạt giống và phân bón.

他不喜欢向别人赊欠。

tā bù xǐ huān xiàng bié rén shē qiàn

Anh ấy không thích mua chịu của người khác.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shē 11
èr 9
jiàn 9
bēn / bì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 赊 - shē

Luyện viết 赊 (shē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赊

Chữ 赊 gồm bộ 贝 (bèi) chỉ tiền bạc, và phần 佘 (shé) chỉ âm đọc. Bộ 贝 cho thấy chữ này liên quan đến tiền bạc, còn phần 佘 giúp nhớ cách phát âm. Sự kết hợp này gợi ý hành động mua bán nhưng chưa thanh toán ngay.

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 11 nét khác