劭 (shào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuyến khích / Tốt đẹp". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劭勉 (shào miǎn), 德劭 (dé shào), 劭农 (shào nóng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劭 (shào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劭 có nghĩa là Khuyến khích / Tốt đẹp.
劭 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và 召 (triệu tập) ở bên trái. 召 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'gọi đến', kết hợp với 力 tạo thành ý 'dùng sức kêu gọi, thúc đẩy người khác làm việc tốt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng hết sức lực (力) để gọi to (召) mọi người hãy làm điều tốt đẹp, đó chính là 劭.
这种精神值得劭勉。
zhè zhǒng jīng shén zhí de shào miǎn
Tinh thần này rất đáng được khuyến khích.
这位老人年高德劭。
zhè wèi lǎo rén nián gāo dé shào
Vị cao niên này đức cao vọng trọng.
古代官员常会劭农。
gǔ dài guān yuán cháng huì shào nóng
Quan lại thời cổ đại thường khuyến khích nông nghiệp (thiệu nông).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
劭 gồm bên trái là 召 (triệu tập, gọi) và bên phải là 力 (sức mạnh). Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng sức mạnh để kêu gọi, thúc đẩy người khác làm điều tốt, từ đó mang nghĩa 'khuyến khích' hoặc 'tốt đẹp'.