Hanzi Writer

Cách viết 榷 (què) — ý nghĩa “Độc quyền / Cầu gỗ”

què 14 nét Bộ thủ: 木

榷 (què) trong tiếng Trung có nghĩa là "Độc quyền / Cầu gỗ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 商榷 (shāng què), 榷场 (què chǎng), 榷税 (què shuì).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 榷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 榷 - què

Luyện viết 榷 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榷 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (què) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Độc quyền / Cầu gỗ.

Hán tự
Pinyinquè (que)
Ý nghĩaĐộc quyền / Cầu gỗ
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

榷 (què) gồm bộ 木 (mộc, cây) bên trái và 隺 (hạc, chim hạc) bên phải. Ban đầu, chữ này chỉ cây cầu gỗ bắc qua sông, vì vậy bộ 木 tượng trưng cho gỗ, còn 隺 thể hiện âm đọc. Về sau, nghĩa chuyển thành 'độc quyền' vì thời xưa nhà nước độc quyền xây cầu và thu phí qua lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu gỗ (木) bắc qua sông, trên cầu có một con chim hạc (隺) đứng canh gác, chỉ cho phép người có giấy phép (độc quyền) mới được đi qua.

shāng què
Thảo luận, bàn bạc
què chǎng
Chợ biên giới (thời phong kiến)
què shuì
Thuế độc quyền (thời cổ đại)

这个问题值得商榷。

zhè ge wèn tí zhí de shāng què

Vấn đề này đáng để bàn bạc thêm.

古代有专门的榷场。

gǔ dài yǒu zhuān mén de què chǎng

Thời cổ đại có các khu chợ biên giới chuyên biệt (xác trường).

榷税是古代的税收。

què shuì shì gǔ dài de shuì shōu

Thuế độc quyền là một loại thuế thời cổ đại.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) què 14
mián 12
12
gùn 12
Luyện tập thứ tự nét cho 榷 - què

Luyện viết 榷 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 榷 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 榷

Chữ 榷 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và 隺 (hạc, chim hạc). Bộ 木 cho thấy nguồn gốc ban đầu là cây cầu gỗ, còn 隺 cung cấp âm đọc (què). Khi nghĩa chuyển sang 'độc quyền', nó vẫn giữ bộ 木 vì cầu gỗ thường do nhà nước độc quyền xây dựng và thu phí.

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 14 nét khác